旭旭
húc húc
Hán Việt: húc húc · Pinyin: xù xù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.太陽初升的樣子。漢.揚雄《太玄經.卷二.從》:「方出旭旭,朋從爾醜。」 2.得意驕傲的樣子。《漢書.卷八七.揚雄傳上》:「嘻嘻旭旭,天地稠㟼。」 3.形容聲響猛烈。《文選.揚雄.羽獵賦》:「洶洶旭旭,天動地岋。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.日将出貌;日初出貌。 2.得意骄傲之貌。 3.形容声响猛烈。 4.同"顼顼"。自失貌。
Eng
- Cihui 旭旭 xùxù r.f. 1. proud; smug; complacent 2. uproarious 3. rising (of the sun)