旰旰 cán cán Hán Việt: cán cán Tổng quan Cấu tạo: 旰 (cán) + 旰 (cán)Hán Việtcán cánCấu tạo旰 + 旰 · cán + cán nghĩa thành phần: cán + cán Nghĩa EngCihui 旰旰 àngàn r.f. <wr.> blossoming and robust; luxuriant