时分多址

shí fēn duō zhǐthì phân đa chỉ

Hán Việt: thì phân đa chỉ · Pinyin: shí fēn duō zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 時 (thì) + 分 (phân) + 多 (đa) + 址 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đa truy nhập phân thời

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi TDMA

Eng

  • Cihui TDMA
  • Tần suất từ TDMA

Đức

  • Handedict Multiplexverfahren (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

多址接达 · 时分多路