時分多路 thì phân đa lộ Hán Việt: thì phân đa lộ Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 分 (phân) + 多 (đa) + 路 (lộ)Hán Việtthì phân đa lộCấu tạo時 + 分 + 多 + 路 · thì + phân + đa + lộ nghĩa thành phần: thì + phân + đa + lộ Nghĩa EngCihui TDMA