時目 shí mù · thì mục Hán Việt: thì mục · Pinyin: shí mù Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 目 (mục)Pinyinshí mùHán Việtthì mụcCấu tạo時 + 目 · thì + mục nghĩa thành phần: thì + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 时下的眼光。Tân Hoa Tự Điển 1.时下的眼光。