时经 thì kinh Hán Việt: thì kinh Tổng quan thời kinh (經名)時非時經之略名。☸ Cấu tạo: 时 (thì) + 经 (kinh)Hán Việtthì kinhCấu tạo时 + 经 · thì + kinh nghĩa thành phần: thì + kinh Nghĩa ViệtCihui thời kinh (經名)時非時經之略名。☸