曠曠

kuàng kuàng khoáng khoáng

Hán Việt: khoáng khoáng · Pinyin: kuàng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (khoáng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广大貌; 光明貌;明亮貌; 犹坦坦。泰然自得貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广大貌。 2.光明貌;明亮貌。 3.犹坦坦。泰然自得貌。

Eng

  • Cihui 曠曠 uàngkuàng v.p. 1. broad; spacious; open 2. bright