曠觀

kuàng guān khoáng quan

Hán Việt: khoáng quan · Pinyin: kuàng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纵观; 广阔的见识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纵观。 2.广阔的见识。