旺旺

wàng wàng vượng vượng

Hán Việt: vượng vượng · Pinyin: wàng wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (vượng) + (vượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 旺旺 wàngwàng r.f. nicely burning; vigorous