昆黨

kūn dǎng côn đảng

Hán Việt: côn đảng · Pinyin: kūn dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (côn) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明末朝官党派之一。其首领顾天峻是昆山县人,故名。同时尚有浙党﹑宣党等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明末朝官党派之一。其首领顾天峻是昆山县人,故名。同时尚有浙党﹑宣党等。