崑劇

kūn jù côn kịch

Hán Việt: côn kịch · Pinyin: kūn jù

Tổng quan

xem 崑曲|昆曲

Cấu tạo: (côn) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 崑曲|昆曲

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 流行於大陸地區江浙一帶的劇種。參見「崑腔」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昆曲。

Eng

  • CC-CEDICT see 崑曲|昆曲[Kun1 qu3]
  • Cihui see 崑曲|昆曲