昆華 kūn huá · côn hoa Hán Việt: côn hoa · Pinyin: kūn huá Tổng quan Cấu tạo: 昆 (côn) + 華 (hoa)Pinyinkūn huáHán Việtcôn hoaCấu tạo昆 + 華 · côn + hoa nghĩa thành phần: côn + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昆仑山和华山的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.昆仑山和华山的并称。