昆黨 kūn dǎng · côn đảng Hán Việt: côn đảng · Pinyin: kūn dǎng Tổng quan Cấu tạo: 昆 (côn) + 黨 (đảng)Pinyinkūn dǎngHán Việtcôn đảngCấu tạo昆 + 黨 · côn + đảng nghĩa thành phần: côn + đảng