昌昌 chāng chāng · xương xương Hán Việt: xương xương · Pinyin: chāng chāng Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 昌 (xương)Pinyinchāng chāngHán Việtxương xươngCấu tạo昌 + 昌 · xương + xương nghĩa thành phần: xương + xương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁多貌; 纵情貌。Tân Hoa Tự Điển 1.繁多貌。 2.纵情貌。