昌暉

chāng huī xương huy

Hán Việt: xương huy · Pinyin: chāng huī

Tổng quan

Cấu tạo: (xương) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"昌辉"。犹光明; 昌盛辉明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"昌辉"。犹光明。 2.昌盛辉明。