昌符 chāng fú · xương phù Hán Việt: xương phù · Pinyin: chāng fú Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 符 (phù)Pinyinchāng fúHán Việtxương phùCấu tạo昌 + 符 · xương + phù nghĩa thành phần: xương + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示昌盛吉祥的符瑞。Tân Hoa Tự Điển 1.表示昌盛吉祥的符瑞。