昌華苑 chāng huá yuàn · xương hoa uyển Hán Việt: xương hoa uyển · Pinyin: chāng huá yuàn Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 華 (hoa) + 苑 (uyển)Pinyinchāng huá yuànHán Việtxương hoa uyểnCấu tạo昌 + 華 + 苑 · xương + hoa + uyển nghĩa thành phần: xương + hoa + uyển