昌阜 chāng fù · xương phụ Hán Việt: xương phụ · Pinyin: chāng fù Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 阜 (phụ)Pinyinchāng fùHán Việtxương phụCấu tạo昌 + 阜 · xương + phụ nghĩa thành phần: xương + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强大兴盛。Tân Hoa Tự Điển 1.强大兴盛。