昌風 chāng fēng · xương phong Hán Việt: xương phong · Pinyin: chāng fēng Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 風 (phong)Pinyinchāng fēngHán Việtxương phongCấu tạo昌 + 風 · xương + phong nghĩa thành phần: xương + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即阊阖风。指西风。Tân Hoa Tự Điển 1.即阊阖风。指西风。