明聲 míng shēng · minh thanh Hán Việt: minh thanh · Pinyin: míng shēng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 聲 (thanh)Pinyinmíng shēngHán Việtminh thanhCấu tạo明 + 聲 · minh + thanh nghĩa thành phần: minh + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公开声讨。Tân Hoa Tự Điển 1.公开声讨。