明暉 míng huī · minh huy Hán Việt: minh huy · Pinyin: míng huī Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 暉 (huy)Pinyinmíng huīHán Việtminh huyCấu tạo明 + 暉 · minh + huy nghĩa thành phần: minh + huy