明潔

míng jié minh khiết

Hán Việt: minh khiết · Pinyin: míng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (khiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"明絜"; 清白;高洁; 明净,洁净。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"明絜"。 2.清白;高洁。 3.明净,洁净。

Eng

  • Cihui 明潔 míngjié s.v. clear and bright