明潔 míng jié · minh khiết Hán Việt: minh khiết · Pinyin: míng jié Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 潔 (khiết)Pinyinmíng jiéHán Việtminh khiếtCấu tạo明 + 潔 · minh + khiết nghĩa thành phần: minh + khiết Nghĩa EngCihui 明潔 míngjié s.v. clear and bright