明玕 minh can Hán Việt: minh can Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 竹子。晉.陶淵明〈讀山海經〉詩:「亭亭明玕照,落落清瑤流。」 Cấu tạo: 明 (minh) + 玕 (can)Hán Việtminh canTừ loạidanhCấu tạo明 + 玕 · minh + can nghĩa thành phần: minh + can Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cây trúcTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 竹子。晉.陶淵明〈讀山海經〉詩:「亭亭明玕照,落落清瑤流。」 Từ liên quan Gần nghĩa明中 · 明主 · 明丽 · 明了 · 明亮 · 明人 · 明仁 · 明代