明盤
minh bàn
Hán Việt: minh bàn · Pinyin: míng pán
Tổng quan
giá thoả thuận: giá mặc cả
Nghĩa
Việt
- Cihui giá thoả thuận: giá mặc cả
- Cihui giá thoả thuận; giá mặc cả。( 明盤兒)舊時商業用語,指買賣雙方在市場上公開議定的價格。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 買賣雙方在公開場合議定的價格。
Eng
- Cihui 明盤 íngpán n. <trad.> negotiated price; price openly agreed upon by the seller and purchaser