明社 míng shè · minh xã Hán Việt: minh xã · Pinyin: míng shè Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 社 (xã)Pinyinmíng shèHán Việtminh xãCấu tạo明 + 社 · minh + xã nghĩa thành phần: minh + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指明朝。社,社稷,旧时用作国家的代称。Tân Hoa Tự Điển 1.指明朝。社,社稷,旧时用作国家的代称。