明茂

míng mào minh mậu

Hán Việt: minh mậu · Pinyin: míng mào

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (mậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"明懋"; 光明美盛; 钦明茂德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"明懋"。 2.光明美盛。 3.钦明茂德。