明證
minh chứng
Hán Việt: minh chứng · Pinyin: míng zhèng
Tổng quan
bằng chứng rõ ràng minh chứng (雜語)明白之證據也。佛昇忉利天為母說法經上曰:「逮於聖慧而造明證。」順正理論三十六曰:「准此標釋中足為明證。」☸ chứng cứ rõ ràng; chứng cứ rành rành。明顯的證據。
Nghĩa
Việt
- Cihui bằng chứng rõ ràng minh chứng (雜語)明白之證據也。佛昇忉利天為母說法經上曰:「逮於聖慧而造明證。」順正理論三十六曰:「准此標釋中足為明證。」☸ chứng cứ rõ ràng; chứng cứ rành rành。明顯的證據。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 明確的證據。《晉書.卷六八.紀瞻傳》:「此應同之至驗,不偏之明證也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 明显的证据。
Eng
- CC-CEDICT clear proof
- Cihui clear proof