明裏
minh lí
Hán Việt: minh lí · Pinyin: míng li
Tổng quan
công khai | ra vẻ | theo bề ngoài
Nghĩa
Việt
- Cihui công khai | ra vẻ | theo bề ngoài
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 明处➋:~支持,暗里反对。
Eng
- CC-CEDICT publicly; outwardly; professedly
- Cihui 明裡 íngli n. a public occasion