昏媋 hūn chūn Pinyin: hūn chūn Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 媋Pinyinhūn chūnCấu tạo昏 + 媋 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"昏姻"。