昏蛋 hôn đản Hán Việt: hôn đản Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 蛋 (đản)Hán Việthôn đảnCấu tạo昏 + 蛋 · hôn + đản nghĩa thành phần: hôn + đản