昏邓邓

hôn đặng đặng

Hán Việt: hôn đặng đặng

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (đặng) + (đặng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容昏暗不明的樣子。元.尚仲賢《柳毅傳書》第二折:「不覺的天邊黑雲重,昏鄧鄧敢包籠。」元.王實甫《西廂記.第二本.第三折》:「昏鄧鄧黑海來深,白茫茫陸地來厚。」也作「昏澄澄」。