昏黃

hūn huáng hôn hoàng

Hán Việt: hôn hoàng · Pinyin: hūn huáng

Tổng quan

mờ nhạt: lu mờ/lờ mờ/ảm đạm

Cấu tạo: (hôn) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mờ nhạt; lu mờ; lờ mờ; ảm đạm。暗淡模糊的黃色(用於天色、燈光等)。 月色昏黃 ánh trăng lờ mờ
  • Cihui mờ nhạt: lu mờ/lờ mờ/ảm đạm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光線昏暗。唐.韓偓〈曲江晚思〉詩:「水冷鷺鷥立,煙月愁昏黃。」

Eng

  • Cihui 昏黃 ūnhuáng attr. 1. pale yellow 2. dusky