昏黃

hūn huáng hôn hoàng

Hán Việt: hôn hoàng · Pinyin: hūn huáng

Tổng quan

mờ nhạt: lu mờ/lờ mờ/ảm đạm

Cấu tạo: (hôn) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mờ nhạt: lu mờ/lờ mờ/ảm đạm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗淡凝的黄色(用于天色、灯光等)月色~。

Eng

  • Cihui 昏黃 ūnhuáng attr. 1. pale yellow 2. dusky