易與
dịch dữ
Hán Việt: dịch dữ · Pinyin: yì yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 容易对付‖有轻蔑之意; 容易相处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.容易对付‖有轻蔑之意。 2.容易相处。
Eng
- Cihui 易與 yìyǔ v.p. <wr.> be easy to get along with
Hán Việt: dịch dữ · Pinyin: yì yǔ