易學

yì xué dịch học

Hán Việt: dịch học · Pinyin: yì xué

Tổng quan

nghiên cứu Kinh Dịch 易經|易经 | dễ học

Cấu tạo: (dịch) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiên cứu Kinh Dịch 易經|易经 | dễ học

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.容易學習。如:「這套新開發出來的電腦軟體,易學易懂,操作方便。」 2.統稱各類闡釋易經的著述或學說。如:「他鑽研易學多年,頗有所得。」

Eng

  • CC-CEDICT study of the Book of Changes 易經|易经[Yi4 jing1]
  • CC-CEDICT easy to learn
  • Cihui study of the Book of Changes 易經|易经

ja

  • JMdict study of divination