易筮 yì shì · dịch thệ Hán Việt: dịch thệ · Pinyin: yì shì Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 筮 (thệ)Pinyinyì shìHán Việtdịch thệCấu tạo易 + 筮 · dịch + thệ nghĩa thành phần: dịch + thệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 根据《易》理卜筮。Tân Hoa Tự Điển 1.根据《易》理卜筮。