易與

yì yǔ dịch dữ

Hán Việt: dịch dữ · Pinyin: yì yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (dữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 容易應付,乃輕鄙之詞。《史記.卷七.項羽本紀》:「漢易與耳,今釋弗取,後必悔之。」

Eng

  • Cihui 易與 yìyǔ v.p. <wr.> be easy to get along with