昕昕

xīn xīn hân hân

Hán Việt: hân hân · Pinyin: xīn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hân) + (hân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明亮貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明亮貌。