昕謁 xīn yè · hân yết Hán Việt: hân yết · Pinyin: xīn yè Tổng quan Cấu tạo: 昕 (hân) + 謁 (yết)Pinyinxīn yèHán Việthân yếtCấu tạo昕 + 謁 · hân + yết nghĩa thành phần: hân + yết