昕謁

xīn yè hân yết

Hán Việt: hân yết · Pinyin: xīn yè

Tổng quan

Cấu tạo: (hân) + (yết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓臣下朝参天子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓臣下朝参天子。