昙昙
đàm đàm
Hán Việt: đàm đàm · Pinyin: tán tán
Tổng quan
1.密集貌。
烏雲密布的樣子。晉.陸雲〈愁霖賦〉:「雲曇曇而疊結兮,雨淫淫而未散。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 u ám
- Biên soạn r.f. cloudy; overcast
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.密集貌。
Eng
- Cihui 曇曇 ántán r.f. cloudy; overcast
Hán Việt: đàm đàm · Pinyin: tán tán
1.密集貌。
烏雲密布的樣子。晉.陸雲〈愁霖賦〉:「雲曇曇而疊結兮,雨淫淫而未散。」