星学的

tinh học đích

Hán Việt: tinh học đích

Tổng quan

Cấu tạo: 星 (tinh) + 學 (học) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc thiên văn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi uranic

Eng

  • Cihui uranic

Từ liên quan

Gần nghĩa

星学 · 星學