星學 xīng xué · tinh học Hán Việt: tinh học · Pinyin: xīng xué Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 學 (học)Pinyinxīng xuéHán Việttinh họcCấu tạo星 + 學 · tinh + học nghĩa thành phần: tinh + học Nghĩa EngCihui 星學 xīngxué n. 1. astronomy 2. astrology