星漢砂

xīng hàn shā tinh hán sa

Hán Việt: tinh hán sa · Pinyin: xīng hàn shā

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (hán) + (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"星汉神砂"; 宝石的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"星汉神砂"。 2.宝石的一种。