星漢
tinh hán
Hán Việt: tinh hán · Pinyin: xīng hàn
Tổng quan
Dải Ngân Hà
Nghĩa
Việt
- Cihui Dải Ngân Hà
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天河、銀河。漢.曹操〈步出夏門行〉:「星漢燦爛,若出其裡。」《文選.曹丕.燕歌行》:「明月皎皎照我床,星漢西流夜未央。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指银河星汉闪烁|星汉灿烂。
Eng
- CC-CEDICT Milky Way
- Cihui Milky Way