星營 xīng yíng · tinh doanh Hán Việt: tinh doanh · Pinyin: xīng yíng Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 營 (doanh)Pinyinxīng yíngHán Việttinh doanhCấu tạo星 + 營 · tinh + doanh nghĩa thành phần: tinh + doanh