星符 xīng fú · tinh phù Hán Việt: tinh phù · Pinyin: xīng fú Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 符 (phù)Pinyinxīng fúHán Việttinh phùCấu tạo星 + 符 · tinh + phù nghĩa thành phần: tinh + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹符命。Tân Hoa Tự Điển 1.犹符命。