星苑 xīng yuàn · tinh uyển Hán Việt: tinh uyển · Pinyin: xīng yuàn Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 苑 (uyển)Pinyinxīng yuànHán Việttinh uyểnCấu tạo星 + 苑 · tinh + uyển nghĩa thành phần: tinh + uyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹天苑。Tân Hoa Tự Điển 1.犹天苑。