星營

xīng yíng tinh doanh

Hán Việt: tinh doanh · Pinyin: xīng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夜营。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夜营。